tiếng kình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh của chuông chùa: "tiếng kình" là từ dùng để chỉ âm thanh vang lên từ chiếc chuông lớn trong một ngôi chùa. Đây là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng và văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng kình vang vọng khắp làng vào mỗi buổi sớm mai. (Âm thanh chuông chùa vang vọng khắp làng vào mỗi buổi sớm mai.)
- Trong không gian tĩnh lặng, tiếng kình ngân nga khiến lòng người thanh thản. (Trong không gian tĩnh lặng, âm thanh chuông chùa ngân nga khiến lòng người thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng kình ngân": cụm từ diễn tả âm thanh chuông chùa vang lên và kéo dài, lan tỏa.
- Tiếng kình ngân xa trong buổi chiều tà. (Âm thanh chuông chùa ngân vang xa trong buổi chiều tà.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuông chùa (danh từ): vật tạo ra âm thanh "tiếng kình", là từ thông dụng hơn.
- Tiếng chuông (danh từ): từ chỉ chung âm thanh của chuông, có thể dùng cho nhiều loại chuông khác nhau (chuông nhà thờ, chuông đồng hồ, chuông chùa).
- Kình chung (danh từ, từ Hán Việt): từ đồng nghĩa trang trọng, cũng chỉ chuông chùa.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng chuông chùa: cách nói thông dụng, rõ nghĩa hơn.
- Hồng chung (từ Hán Việt): từ cổ, trang trọng, chỉ tiếng chuông lớn.
Lưu ý
- "Tiếng kình" là một từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn thơ, các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang tính chất tôn giáo, trang nghiêm để tạo không khí. Trong đời sống hiện đại, người ta thường dùng "tiếng chuông chùa" nhiều hơn.
- tiếng chuông chùa